Học Tiếng Anh qua bài hát Legend never die

72

I. Lời bài hát

Legends never die
Huyền thoại không bao giờ chết

When the world is calling you
Khi cả thế giới gọi tên bạn

Can you hear them screaming out your name?
Bạn có nghe thấy họ gào thét tên bạn

Legends nerver die
Huyền thoại không bao giờ chế

They become a part of you
Chúng trở thành một phần của bạn

Every time you bleed for reaching greatness
Mỗi khi bạn đổ máu để đạt được sự vĩ đại

Relentless, you survive
Không nao núng, bạn vượt qua

They never lose hope when everything’s cold and fighting’s near
Họ không bao giờ đánh mất hy vọng khi mọi thứ lạnh cóng và trận chiến đang tới gần

It’s deep in their bones, they’ll ride into smoke when the fire is fierce
Sâu thằm từ trong xương, họ lao mình vào đám khói khi ngọn lửa đang rực cháy

No, pick yourself up, cause
Không, hãy đứng lên, vì

Legends never die
Huyền thoại không bao giờ lụi tàn

When the world is calling you
Khi thế giới đang gọi bạn

Can you hear them sceaming out your name?
Bạn có nghe thấy họ đang gào thét tên bạn

Legends never die
Huyền thoại không bao giờ lụi tàn

They become a part of you
Chúng trở thành một phần trong bạn

Every time you bleed for reaching greatness
Mỗi khi bạn đổ máu để đạt được sự vĩ đại

Legends never die
Huyền thoại không bao giờ lụi tàn

They written down in eternity
Họ được viết vào trong vĩnh hằng

But you’ll never see the price it costs
Nhưng bạn sẽ không bao giờ nhìn thấy cái giá phải trả

The scars collected all their lives
Những vết sẹo tích tụ trong cả cuộc đời họ

Then everything’s lost, they pick up their hearts and avenge defeat
Khi mọi thứ mất đi, họ giữ vững trái tim và báo thù sự thất bại

Before it all starts, they suffer through harm just to touch a dream
Trước khi bắt đầu tất cả, họ chịu đựng hết các đau đến chỉ để chạm tới ước mơ

Oh, pick yourself up, cause
Hãy đứng dậy vì

Legends never die
Huyền thoại không bao giờ lụi tàn

III. Từ mới

  • Legend: Huyền thoại
  • Bleed: Đổ máu
  • Reaching: Đạt được
  • Greatness: Sự vĩ đại
  • Price it costs: Cái giá phải trả
  • Avenge: Báo thù
  • Defeat: Sự thất bại
  • Suffer: Chịu đựng
  • Through: Vượt qua
  • Harm: Đau đơn
  • Pick up: Giữ vững
  • Screaming out: Gào thét
  • Eternity: Sự vĩnh hằng
  • Scar: Vết sẹo
  • Releness: Không nao núng
  • Survive: Vượt qua
  • Write down: Ghi lại (ám chỉ việc đã ghi lại vào một chỗ nào đấy)

IV. Một số cấu trúc câu đáng chú ý

  • … for reaching … : Làm gì đó để đạt được điều gì đó